1. Vị trí của huyệt Phong Long
Cách xác định dễ nhất: Từ đầu gối đo xuống 8 thốn (khoảng 4 khoát ngón tay của chính người bệnh), và từ chính giữa mặt ngoài cẳng chân đo ra ngang 1 khoát tay, chỗ lõm giữa xương chày và cơ ngoài là huyệt Phong Long.

2. Ý nghĩa tên gọi “Phong Long”
3. Tác dụng của huyệt Phong Long trong điều trị
Tác dụng chính:
Các bệnh thường điều trị bằng huyệt Phong Long:
|
Nhóm bệnh |
Ứng dụng điều trị |
|
Hô hấp |
Ho có đờm, hen suyễn, viêm phế quản, khạc đờm khó |
|
Tiêu hóa |
Ăn uống khó tiêu, đầy bụng, nôn ói, tiêu chảy, rối loạn tiêu hóa |
|
Tâm thần – thần kinh |
Lo âu, căng thẳng, mất ngủ, rối loạn cảm xúc, trầm cảm (trong hội chứng đàm che tâm khiếu) |
|
Nội tiết – chuyển hóa |
Mỡ máu cao, béo phì, bệnh lý đàm thấp do tỳ hư |
|
Đau nhức – cơ xương khớp |
Liệt chi dưới, tê bì cẳng chân, đau thần kinh tọa, thoái hóa cột sống thắt lưng (do đàm thấp ứ trệ gây bế tắc kinh lạc) |
4. Cách tác động huyệt Phong Long
⚠️ Lưu ý: Không tác động huyệt nếu vùng chân bị viêm tấy, loét, hoặc người bệnh có bệnh lý cấp tính chưa rõ nguyên nhân.
|
Tác dụng |
Huyệt kết hợp |
|
Trị ho, đàm nhiều |
Phong Long + Liệt Khuyết (LU7) + Đản Trung (RN17) |
|
Giảm béo, tiêu đàm thấp |
Phong Long + Túc Tam Lý (ST36) + Trung Quản (RN12) |
|
Mất ngủ, rối loạn lo âu |
Phong Long + Nội Quan (PC6) + Thái Xung (LV3) |
|
Nôn ói, tiêu hóa kém |
Phong Long + Túc Tam Lý + Thượng Quản (RN13) |
6. Phong Long – Huyệt quan trọng trong học thuyết đàm
Trong Đông y, đàm không chỉ là đờm trong cổ họng mà còn là “đàm ẩn”, “đàm thực”, “đàm thấp” – những dạng tồn đọng vật chất, năng lượng xấu trong cơ thể. Huyệt Phong Long là một huyệt đạo gốc rễ trong việc hóa giải các thể bệnh do đàm gây ra.