DÂM DƯƠNG HOẮC (Yin Yang Huo, Epimedii Folium) là thảo dược nổi tiếng trong Y học cổ truyền, thường được nhắc đến với nhóm công năng “ôn thận trợ dương – mạnh gân cốt – khu phong trừ thấp”. Theo mô tả dược liệu học, dâm dương hoắc có vị cay ngọt, tính ôn, quy kinh Can và Thận, phù hợp khi cần bồi bổ nền tảng khí huyết – thận dương trong các thể trạng suy nhược. Trong thực hành Đông y, dược liệu này thường được phối hợp trong các bài thuốc nhằm hỗ trợ tăng cường sinh lực, cải thiện tình trạng yếu mỏi lưng gối, gân xương kém vững, tê nhức do phong thấp và giảm cảm giác “lạnh tay chân” do hư hàn. Ở nhóm cơ xương khớp, dâm dương hoắc còn được quan tâm khi xây dựng liệu trình hỗ trợ người có nguy cơ loãng xương hoặc cần chăm sóc xương khớp lâu dài theo hướng bền vững, đặc biệt khi kết hợp chế độ vận động, dinh dưỡng và các dược liệu phù hợp. Về mặt ứng dụng hiện đại, Epimedium (Epimedii Folium) thường được nhắc tới trong các sản phẩm thảo dược/chiết xuất chuẩn hóa, hướng đến nhu cầu chăm sóc sức khỏe nam giới, sức bền và xương khớp. Khi lựa chọn, nên ưu tiên nguồn nguyên liệu rõ ràng, tiêu chuẩn hóa, có kiểm nghiệm, ghi đầy đủ tên dược liệu (Epimedii Folium/Epimedium leaf), hướng dẫn dùng và cảnh báo an toàn.
Đan sâm (Salvia miltiorrhiza Bunge), tên tiếng Anh thường gọi là Danshen root, là một vị thuốc quan trọng trong Y học cổ truyền, nổi tiếng với tác dụng hoạt huyết, tiêu ứ và điều hòa tuần hoàn máu. Theo Đông y, Đan sâm có vị đắng, tính hơi hàn, quy vào kinh Tâm, Tâm bào và Can, đóng vai trò trung tâm trong việc điều hòa huyết mạch và bảo vệ các cơ quan quan trọng. Từ lâu, Đan sâm đã được sử dụng để hỗ trợ các chứng đau tức ngực, rối loạn tuần hoàn, đau bụng do huyết ứ, kinh nguyệt không đều, đau bụng kinh, chấn thương bầm tụ và sưng đau cơ xương khớp. Khác với nhiều vị thuốc hoạt huyết mạnh khác, Đan sâm vừa có khả năng làm tan huyết ứ, vừa dưỡng huyết và sinh huyết mới, nên được đánh giá cao trong các bài thuốc dùng lâu dài. Các nghiên cứu hiện đại cho thấy Đan sâm chứa nhiều hoạt chất sinh học quan trọng như tanshinone, salvianolic acid, flavonoid và các hợp chất polyphenol, góp phần tạo nên tác dụng chống oxy hóa, chống viêm, bảo vệ nội mô mạch máu và chống xơ hóa đa cơ quan. Nhờ đó, Đan sâm được ứng dụng rộng rãi trong hỗ trợ sức khỏe tim mạch, gan, thận, não bộ và các rối loạn chuyển hóa. Ngoài ra, Đan sâm còn giúp điều hòa chuyển hóa lipid và glucose, hỗ trợ chức năng gan và tăng cường khả năng tự phục hồi của cơ thể thông qua cải thiện vi tuần hoàn. Khi được sử dụng đúng biện chứng, Đan sâm là một vị thuốc quý, phù hợp cho cả phòng ngừa và hỗ trợ điều trị nhiều tình trạng mạn tính.
Hương Phụ (Xiang Fu, Cyperi Rhizoma) là một trong những thảo dược quan trọng bậc nhất của Đông y trong điều trị rối loạn khí, đặc biệt là Can khí uất kết – nguyên nhân sâu xa của nhiều bệnh lý hiện đại như rối loạn kinh nguyệt, đau bụng kinh, đầy trướng tiêu hóa, căng thẳng tâm lý và đau đầu do stress. Trong y học cổ truyền Trung Hoa, Hương Phụ được xếp vào nhóm hành khí, giải uất, điều kinh, quy vào kinh Can và Tam Tiêu. Dược liệu này có khả năng điều hòa khí cơ toàn thân, làm thông suốt trục Can – Tỳ – Vị, từ đó cải thiện các biểu hiện đau do khí trệ, rối loạn tiêu hóa chức năng và các vấn đề phụ khoa do khí huyết không điều hòa. Công dụng nổi bật của Hương Phụ là điều trị kinh nguyệt không đều, thống kinh, hội chứng tiền kinh nguyệt, đau tức ngực – hạ sườn, đầy bụng, chán ăn, nôn do khí nghịch. Với những người thường xuyên căng thẳng, dễ cáu gắt, ngủ không sâu, đau đầu vùng đỉnh, Hương Phụ đóng vai trò như một vị thuốc điều hòa Can khí nền tảng. Đối tượng phù hợp là người có biểu hiện Can khí uất: nữ giới rối loạn kinh nguyệt, người làm việc trí óc căng thẳng kéo dài, người hay đầy trướng không rõ tổn thương thực thể. Lưu ý quan trọng: không dùng đơn độc cho người khí hư nặng, âm hư huyết nhiệt, phụ nữ mang thai hoặc rong huyết do hư chứng nếu chưa có biện chứng rõ ràng từ thầy thuốc. Để sử dụng Hương Phụ đúng và an toàn, hãy tìm hiểu kỹ về thể bệnh và phép trị tương ứng trong TCM, thay vì chỉ dựa vào triệu chứng bề mặt.
Đỗ trọng (Du Zhong) là một trong những vị thảo dược quan trọng hàng đầu trong Đông y, nổi tiếng với khả năng bổ can thận, mạnh gân cốt và an thai. Vỏ cây Đỗ trọng chứa nhiều hoạt chất sinh học quý như alkaloid, triterpenoid, saponin, flavonoid, vitamin và khoáng chất, mang lại hàng loạt lợi ích cho sức khỏe. Đỗ trọng thường được sử dụng trong các bài thuốc điều trị đau lưng, mỏi gối, thoái hóa khớp, loãng xương, cũng như các chứng di tinh, liệt dương, tiểu đêm do thận hư. Trong lĩnh vực phụ khoa và thai sản, Đỗ trọng được đánh giá cao nhờ tác dụng an thai, giảm nguy cơ động thai, dọa sảy, giúp cơ thể phụ nữ mang thai khỏe mạnh hơn. Đồng thời, thảo dược này còn hỗ trợ hạ huyết áp, giảm cholesterol, giãn mạch, góp phần phòng ngừa bệnh lý tim mạch. Nhờ đặc tính chống viêm, chống oxy hóa mạnh, Đỗ trọng còn có vai trò quan trọng trong việc tăng cường miễn dịch, bảo vệ tế bào thần kinh, hỗ trợ chuyển hóa đường và chất béo, phù hợp cho người có nguy cơ tiểu đường hoặc rối loạn chuyển hóa. Ngoài ra, nghiên cứu hiện đại cũng cho thấy lá Đỗ trọng có tác dụng tương đương vỏ, tiện lợi hơn khi sử dụng. Đỗ trọng có thể dùng dạng sắc, ngâm rượu, tán bột hoặc chế cao, phù hợp nhiều mục đích chăm sóc sức khỏe. Đây là dược liệu lành tính, dễ dùng nhưng vẫn cần lưu ý ở người âm hư hỏa vượng hoặc dị ứng latex. Với giá trị y học sâu rộng, Đỗ trọng hiện là thảo dược được ứng dụng rộng rãi trong chăm sóc sức khỏe xương khớp, sinh lý, tim mạch và miễn dịch.
Nữ trinh tử (Nu Zhen Zi, Ligustri Lucidi Fructus) là vị thuốc bổ âm kinh điển trong Y học cổ truyền, nổi tiếng với khả năng dưỡng Can Thận, mạnh gân cốt, sáng mắt và chống lão hóa toàn diện. Thuộc họ Mộc Tê, dược liệu là quả chín phơi khô của cây Nữ trinh – loại thảo dược được sử dụng hàng nghìn năm trong các phương thuốc bổ âm, bổ tinh, trị đau lưng, mỏi gối, tóc bạc sớm, ù tai, hoa mắt chóng mặt do Can Thận âm hư. Không chỉ được đánh giá cao trong cổ phương như Lục Vị Hoàn hay Kỷ Cúc Địa Hoàn, Nữ trinh tử còn được nghiên cứu rộng rãi trong y học hiện đại nhờ hàm lượng oleanolic acid, flavonoid, saponin và các hoạt chất chống oxy hóa mạnh. Nhiều nghiên cứu cho thấy dược liệu này có tác dụng bảo vệ gan, hỗ trợ điều hòa đường huyết, giảm cholesterol, tăng miễn dịch, chống viêm thần kinh và cải thiện sức khỏe xương khớp. Đặc biệt, Nữ trinh tử còn có tiềm năng trong hỗ trợ điều trị bạch biến và phòng ngừa thoái hóa thần kinh. Với tính vị đắng ngọt, tính hàn, quy vào Can – Thận, vị thuốc phù hợp cho người âm hư, nóng trong, suy nhược, mãn kinh, khô mắt, đau lưng mỏi gối. Đây là lựa chọn lý tưởng cho các sản phẩm bổ thận âm, dưỡng gan thận, tăng cường thị lực và chăm sóc sức khỏe toàn diện theo tinh thần Đông y hiện đại.
Bạch mao căn – rễ của cây cỏ tranh (Imperata cylindrica) – từ lâu đã được xem như một vị thuốc thanh lương, mát sạch từ trong ra ngoài, giúp cơ thể “hạ hỏa” nhẹ nhàng mà bền vững. Trong Y học cổ truyền, Bạch mao căn nổi tiếng với công năng thanh nhiệt, lương huyết, lợi niệu thông lâm và chỉ huyết. Nhờ đặc tính thanh nhiệt mạnh nhưng không làm hại khí âm, vị thuốc này thường được dùng trong các chứng như tiểu buốt, tiểu rắt, tiểu ít, tiểu ra máu, viêm thận cấp, hoàng đản do thấp nhiệt, phù thũng. Đồng thời, khả năng làm mát máu – cầm máu của Bạch mao căn còn hỗ trợ tốt trong chảy máu cam, ho ra máu, nôn ra máu hoặc rong kinh do huyết nhiệt. Không chỉ vậy, với vị ngọt, tính hàn và tác dụng giáng nghịch khí, Bạch mao căn còn giúp giảm nôn ói, giải độc rượu, làm mát dạ dày, phù hợp cho người nóng trong, hay khát nước hoặc sốt cao mất tân dịch. Các nghiên cứu hiện đại cho thấy rễ cỏ tranh chứa nhiều hoạt chất quý như triterpenoid, flavonoid, vitamin, polysaccharid… có tác dụng chống viêm, kháng khuẩn, lợi tiểu và bảo vệ gan – thận. Nhờ sự kết hợp hài hòa giữa tri thức cổ phương và bằng chứng hiện đại, Bạch mao căn ngày nay tiếp tục được ứng dụng rộng rãi trong chăm sóc sức khỏe, đặc biệt cho những người có vấn đề về đường tiểu, gan mật, nóng trong, hoặc cần thanh nhiệt – giải độc một cách tự nhiên và an toàn.
Bạch mao căn – rễ của cây cỏ tranh (Imperata cylindrica) – từ lâu đã được xem như một vị thuốc thanh lương, mát sạch từ trong ra ngoài, giúp cơ thể “hạ hỏa” nhẹ nhàng mà bền vững. Trong Y học cổ truyền, Bạch mao căn nổi tiếng với công năng thanh nhiệt, lương huyết, lợi niệu thông lâm và chỉ huyết. Nhờ đặc tính thanh nhiệt mạnh nhưng không làm hại khí âm, vị thuốc này thường được dùng trong các chứng như tiểu buốt, tiểu rắt, tiểu ít, tiểu ra máu, viêm thận cấp, hoàng đản do thấp nhiệt, phù thũng. Đồng thời, khả năng làm mát máu – cầm máu của Bạch mao căn còn hỗ trợ tốt trong chảy máu cam, ho ra máu, nôn ra máu hoặc rong kinh do huyết nhiệt. Không chỉ vậy, với vị ngọt, tính hàn và tác dụng giáng nghịch khí, Bạch mao căn còn giúp giảm nôn ói, giải độc rượu, làm mát dạ dày, phù hợp cho người nóng trong, hay khát nước hoặc sốt cao mất tân dịch. Các nghiên cứu hiện đại cho thấy rễ cỏ tranh chứa nhiều hoạt chất quý như triterpenoid, flavonoid, vitamin, polysaccharid… có tác dụng chống viêm, kháng khuẩn, lợi tiểu và bảo vệ gan – thận. Nhờ sự kết hợp hài hòa giữa tri thức cổ phương và bằng chứng hiện đại, Bạch mao căn ngày nay tiếp tục được ứng dụng rộng rãi trong chăm sóc sức khỏe, đặc biệt cho những người có vấn đề về đường tiểu, gan mật, nóng trong, hoặc cần thanh nhiệt – giải độc một cách tự nhiên và an toàn.
Thạch hộc (Dendrobium nobile Lindl. – Dendrobii Caulis) là vị thuốc quý hàng đầu trong Đông y, được mệnh danh là “Kim thoa thảo” – dược liệu bổ âm, sinh tân, dưỡng vị, cường gân cốt và kéo dài tuổi thọ. Với vị ngọt, tính hơi hàn, Thạch hộc quy kinh Phế và Thận, có tác dụng bồi bổ âm dịch, thanh nhiệt, ích vị, dưỡng phế, sáng mắt, tráng tinh và tăng cường sức khỏe toàn thân. Đông y cổ truyền dùng Thạch hộc trị các chứng âm hư, khô miệng, háo khát, mồ hôi trộm, nóng trong xương, suy nhược sau ốm, liệt dương, viêm bàng quang, hoa mắt, chóng mặt, viêm nha chu, khô da và suy nhược cơ thể. Về mặt hóa học, Thạch hộc chứa nhiều hoạt chất quý như dendrobine (alkaloid chính), nobiline, polysaccharide, bibenzyl, phenanthrene, flavonoid, vitamin và khoáng chất – góp phần tạo nên tác dụng chống oxy hoá, tăng miễn dịch, dưỡng âm và tái tạo tế bào. Dược liệu thường được dùng dạng sắc uống, hấp chín hoặc làm cao, với liều trung bình 6–15g khô mỗi ngày. Là thảo dược dưỡng sinh quý, Thạch hộc không chỉ giúp cơ thể hồi phục sau bệnh, mà còn mang lại làn da mềm mại, tinh thần thư thái và tuổi thọ dẻo dai như lời cổ nhân: “Thường phục Thạch hộc, nhan sắc như xuân, thọ tựa tùng vân.”
Đậu đen (Hắc đậu – Hei Dou) là vị thuốc quý trong Y học cổ truyền, thuộc họ Đậu (Fabaceae), có vị ngọt, tính bình, quy vào kinh Can – Thận, giúp bổ huyết, giải độc, lợi thủy và làm đen tóc. Đặc biệt, đậu đen xanh lòng được xem là loại dược dụng tốt nhất, có tính hơi hàn, công năng thanh nhiệt, dưỡng âm, tiêu thấp và hỗ trợ bổ thận thủy. Theo Bản Thảo Cương Mục, đậu đen có khả năng “giải chư độc, bổ can thận, hoạt huyết lợi thủy”. Dân gian thường dùng đậu đen nấu cùng hà thủ ô để dưỡng huyết, làm đen tóc, hoặc hầm với muối để tăng cường tinh khí và làm chậm quá trình lão hóa. Ngoài ra, đậu đen rang uống nước mỗi ngày còn giúp mát gan, thanh lọc cơ thể, hỗ trợ điều hòa huyết áp và đường huyết. Y học hiện đại cho thấy vỏ đậu đen chứa anthocyanidin và flavonoid, những hợp chất chống oxy hóa mạnh, giúp bảo vệ gan, tim mạch và da. Tuy nhiên, người có thể hàn, tỳ vị yếu hoặc đang dùng các vị bổ khí như nhân sâm, đẳng sâm nên tránh dùng cùng lúc để không làm giảm hiệu lực thuốc. Đậu đen – món quà giản dị từ thiên nhiên, vừa là thực phẩm bổ dưỡng, vừa là vị thuốc thanh khiết dưỡng thân được Đông y coi trọng suốt hàng nghìn năm.
Đảng sâm (Codonopsis pilosula) – vị thuốc quý trong Đông y, được mệnh danh là “Tiểu Nhân Sâm” nhờ công năng bổ khí, kiện tỳ, sinh tân, dưỡng huyết. Dược liệu này thuộc họ Hoa chuông (Campanulaceae), có vị ngọt, tính bình, quy vào hai kinh Phế và Tỳ. Trong Y học cổ truyền, Đảng sâm được sử dụng rộng rãi để điều trị tình trạng khí huyết hư, mệt mỏi, ăn kém, suy nhược cơ thể, ho suyễn và nhiều chứng bệnh do tỳ vị yếu. Thành phần hóa học của rễ Đảng sâm rất phong phú, bao gồm các loại đường như Sucrose, Glucose, Fructose, Inulin, cùng các hợp chất hoạt tính sinh học như Alkaloid, Scutellarein glucoside, Syringin, Tangshen side I, Choline và nhiều loại polysaccharide quý. Các nghiên cứu hiện đại đã chứng minh Đảng sâm có tác dụng tăng cường hệ miễn dịch, cải thiện chức năng tim mạch, điều hòa huyết áp, chống mệt mỏi, bảo vệ dạ dày, và kháng viêm hiệu quả. Ngoài ra, dược liệu còn hỗ trợ hồi phục sau ốm, giúp cơ thể thích nghi với môi trường và ngăn ngừa lão hóa. Đảng sâm là vị thuốc an toàn, được dùng phổ biến thay thế Nhân sâm trong các bài thuốc bổ khí hiện đại. Tuy nhiên, cần lưu ý không dùng cho người có thực nhiệt, khí trệ hoặc dùng chung với Lê lô. Bài viết này cung cấp thông tin chi tiết về thành phần, công dụng, liều lượng và cách sử dụng Đảng sâm theo cả Y học cổ truyền và nghiên cứu dược lý học hiện đại.
Hoàng bá là vị thuốc đắng, tính hàn, giúp thanh nhiệt, giải độc, lợi thấp và dưỡng âm giáng hỏa. Nhờ chứa berberine và nhiều alkaloid quý, Hoàng bá có tác dụng kháng khuẩn, kháng viêm, hạ đường huyết, bảo vệ gan và hỗ trợ điều hòa huyết áp. Dược liệu này còn được chứng minh giúp cải thiện sụt cân bệnh lý, bảo tồn khối cơ và tăng cường sức khỏe toàn thân.
Đại táo (Da Zao, Chinese Date) – vị thuốc bổ khí kiện Tỳ, dưỡng huyết, an thần. Có tác dụng bảo vệ gan, tăng lực cơ, điều hòa khí huyết, trị mất ngủ, suy nhược, viêm loét, ho và rối loạn tiêu hóa. Tìm hiểu chi tiết công dụng, thành phần hóa học và cách dùng an toàn
Hà thủ ô đỏ (He Shou Wu) – thảo dược quý, bổ can thận, dưỡng huyết, làm đen tóc, tăng sinh lực và hỗ trợ kéo dài tuổi xuân.
Bài thuốc “Dưỡng Tân Ích Vị Thang” chuyên dùng cho teo cơ do khí huyết hư, tỳ vị suy, phong nội sinh. Giúp bổ dịch vị, sinh huyết, nuôi dưỡng cơ bắp và giảm đau nhức.
Tổ yến tinh chế BADAPHEN HERBAL – 100% yến thật từ miền Tây, khai thác nhân đạo, làm sạch thủ công, không chất bảo quản. Giúp bồi bổ cơ thể, tăng sức đề kháng, đẹp da, tốt cho người bệnh, người già, trẻ em và người ăn chay
Tổ yến tinh chế BADAPHEN HERBAL – 100% yến thật từ miền Tây, khai thác nhân đạo, làm sạch thủ công, không chất bảo quản. Giúp bồi bổ cơ thể, tăng sức đề kháng, đẹp da, tốt cho người bệnh, người già, trẻ em và người ăn chay.
Bán hạ là vị thuốc y học cổ truyền có tác dụng hóa đàm, giáng nghịch, chỉ nôn và tán kết. Thường được dùng trong điều trị ho nhiều đờm, nôn ói, đầy tức ngực, chóng mặt do đàm ẩm, đồng thời hỗ trợ tiêu viêm và giảm sưng.
Cốt khí củ (Hổ trượng căn, Hu Zhang) là thân rễ của cây Reynoutria japonica (đồng danh Polygonum cuspidatum), thuộc họ Rau răm (Polygonaceae). Đây là vị thuốc quý trong y học cổ truyền, được ghi nhận có tác dụng hoạt huyết, tiêu viêm, thanh nhiệt, giải độc, lợi thấp, lợi tiểu, hóa đàm và an thần. Dược liệu được dùng phổ biến để trị phong thấp, đau nhức xương khớp, viêm gan, ho do phế nhiệt, viêm họng, viêm phế quản, viêm da, bỏng, rắn cắn, trĩ, lỵ và viêm đường tiết niệu. Các nghiên cứu hiện đại đã xác định trong Cốt khí củ có nhiều hoạt chất sinh học quý như resveratrol, polydatin, emodin, quercetin, physcion và chrysophanol, giúp chống viêm, chống oxy hoá, bảo vệ gan, hạ đường huyết, hạ lipid máu, kháng khuẩn và kháng virus mạnh mẽ. Theo Dược điển Trung Quốc và quốc tế, hai chỉ thị chuẩn hóa chất lượng là Emodin và Polydatin. Nhờ sự kết hợp giữa tri thức cổ truyền và bằng chứng khoa học hiện đại, Cốt khí củ (Hổ trượng căn) được xem là dược liệu tiềm năng trong các sản phẩm hỗ trợ điều trị viêm gan, rối loạn chuyển hóa, thấp khớp và các bệnh lý mạn tính liên quan đến viêm – oxy hóa.
Chi tử (Fructus Gardeniae – quả Dành dành) là vị thuốc Đông y quý có vị đắng, tính hàn, nổi tiếng với công năng thanh nhiệt, tả hỏa, giải uất, lợi niệu, lương huyết và an thần. Từ hàng nghìn năm nay, Chi tử được ghi trong Thần Nông Bản Thảo Kinh và Bản Thảo Cương Mục như “vị thuốc mát tâm, giáng hỏa, trừ phiền nhiệt”. Hiện nay, các nghiên cứu hiện đại đã chứng minh nhiều hoạt chất sinh học của Chi tử như geniposide, crocin, genipin có tác dụng kháng viêm, hạ sốt, bảo vệ gan, lợi mật, chống oxy hóa và tiềm năng kháng ung thư. Trong lâm sàng, Chi tử được dùng trong các thể bệnh sốt cao, mất ngủ, vàng da, viêm gan, viêm tiết niệu, ho ra máu, viêm da, mụn nhọt, xuất huyết do nhiệt. Khi sao chế khác nhau, tác dụng cũng khác: dùng sống để thanh nhiệt, sao vàng để tả hỏa, sao đen để cầm máu. Với vị đắng thanh, tính mát mà không quá hàn, Chi tử là dược liệu giúp cơ thể điều hòa âm dương, làm dịu tâm hỏa, thanh lọc độc nhiệt, phục hồi cân bằng tự nhiên
Câu kỷ tử – vị thuốc bổ can thận, dưỡng huyết, minh mục, chống lão hóa và tăng cường miễn dịch, chứa nhiều hoạt chất sinh học quý, được xem là “tiên dược dưỡng sinh” trong Đông y.
Câu đằng (Gou Teng – Uncaria rhynchophylla) là vị thuốc quý trong y học cổ truyền, nổi tiếng với tác dụng bình can tức phong, trấn kinh, hạ huyết áp và bảo vệ hệ thần kinh. Dược liệu được thu từ thân và cành có móc cong như móng mèo – biểu tượng của sức mạnh mềm mại và sự cân bằng. Theo Đông y, Câu đằng có vị ngọt, tính hơi hàn, quy kinh Can – Tâm – Tâm bào, chuyên trị chóng mặt, cao huyết áp, động kinh, run tay chân, mất ngủ, đau đầu do can dương thượng cang. Y học hiện đại đã chứng minh Câu đằng chứa nhiều alkaloid sinh học như rhynchophylline, isorhynchophylline, có khả năng chống oxy hóa, chống viêm thần kinh, bảo vệ tế bào não, hỗ trợ điều trị Parkinson, Alzheimer và rối loạn tuần hoàn não. Ngoài ra, vị thuốc còn giúp giảm co cứng cơ, tăng lưu thông máu não, bảo vệ gan và ổn định huyết áp. Câu đằng là lựa chọn tự nhiên an toàn cho người cao tuổi, người căng thẳng thần kinh, mất ngủ, hoặc có nguy cơ tăng huyết áp. Tuy nhiên, người huyết áp thấp, nhịp tim chậm hoặc đang dùng thuốc chống đông cần thận trọng khi sử dụng.