Giới thiệu
Các rối loạn tiêu hóa như viêm loét dạ dày tá tràng, trào ngược dạ dày-thực quản (GERD) và hội chứng ruột kích thích (IBS) không chỉ gây triệu chứng tại đường tiêu hóa, mà còn có thể liên quan đến những vấn đề cơ xương khớp ở chi trên như viêm khớp vai hoặc thậm chí teo cơ cánh tay. Ngày càng có nhiều nghiên cứu y học hiện đại khám phá mối liên hệ giữa hệ tiêu hóa và hệ cơ xương. Báo cáo này tóm lược các cơ chế sinh học, thần kinh, miễn dịch có thể giải thích mối liên hệ đó (bao gồm giả thuyết phản xạ tạng-cơ), đồng thời trình bày một số bằng chứng thống kê và dịch tễ học về mối liên quan giữa bệnh dạ dày và bệnh lý vai - cánh tay.

Cơ chế thần kinh: Phản xạ tạng-cơ (Viscero-Somatic Reflex)
Một cơ chế được đề xuất cho mối liên hệ này là phản xạ tạng-cơ, khi kích thích đau hoặc viêm từ tạng (cơ quan nội tạng) gây ra thay đổi phản xạ ở cơ quan cơ xương tương ứng thông qua hệ thần kinh. Các sợi thần kinh cảm giác từ tạng và từ da/cơ hội tụ tại tủy sống, dẫn đến hiện tượng đau quy chiếu hoặc co thắt cơ ở vùng nhất định. Chẳng hạn, đau do thiếu máu cơ tim có thể lan lên vai trái hoặc hàm trái thay vì chỉ ở ngực (Bath & Owens, 2025).
Tương tự, bệnh lý nội tạng ổ bụng có thể gây đau vùng vai: ví dụ bệnh gan mật thường gây đau vùng vai phải hoặc thượng đòn do kích thích dây thần kinh hoành (Bath & Owens, 2025).
Đặc biệt, đã có báo cáo trường hợp loét dạ dày lành tính biểu hiện duy nhất bằng triệu chứng đau vai, tức đau vai do phản xạ từ ổ loét dạ dày (Valenzuela et al., 1989). Ngay cả biến chứng loét dạ dày như thủng dạ dày cũng có thể gây kích thích cơ hoành, dẫn đến đau nhói ở một hoặc hai bên vai (dấu hiệu đau quy chiếu) (Vakil, 2025).
Những phản xạ viscerosomatic này giải thích tại sao người mắc bệnh dạ dày đôi khi lại đau vùng vai hoặc lưng trên, mặc dù tổn thương thực sự nằm ở đường tiêu hóa.
Bản đồ các vùng đau quy chiếu (referred pain) do tạng gây ra trên cơ thể. Mỗi màu sắc tương ứng với vùng đau do một cơ quan nội tạng nhất định; cơn đau được cảm nhận xa vị trí tạng bị tổn thương. Ví dụ: dạ dày (stomach) có thể gây cảm giác đau ở vùng giữa lưng; gan và túi mật (liver & gallbladder) gây đau lan lên vai phải; còn kích thích cơ hoành hoặc bệnh lý phổi thường gây đau ở vùng vai trên.

Hình 1 cho thấy mô hình vùng đau phản chiếu từ các cơ quan nội tạng khác (OpenStax College, 2013).
Phản xạ tạng-cơ không chỉ gây đau mà còn ảnh hưởng đến trương lực cơ tại vùng liên quan. Kích thích tạng kéo dài có thể làm cường cơ bảo vệ (co cứng cơ) ở giai đoạn cấp, nhưng về mạn tính thì cơ có thể chuyển sang trạng thái nhão, yếu hoặc xơ hóa (Bath & Owens, 2025). Điều này có nghĩa là một bệnh dạ dày mạn tính có thể gây co thắt và đau cơ vùng vai gáy trong giai đoạn đầu, sau đó là giảm trương lực, thậm chí teo nhẹ cơ vùng này nếu phản xạ kéo dài. Hiện tượng này phần nào lý giải teo cơ cánh tay gián tiếp: khi đau và co thắt kéo dài, bệnh nhân ít vận động vai – tay, lâu dần cơ có thể bị teo do không được sử dụng đầy đủ.
Cơ chế miễn dịch và viêm hệ thống
Bên cạnh cơ chế thần kinh, các phản ứng viêm và miễn dịch hệ thống do bệnh tiêu hóa cũng có thể ảnh hưởng đến khớp và cơ. Nhiều nghiên cứu gợi ý rằng viêm mạn tính ở ống tiêu hóa (do nhiễm trùng hoặc rối loạn hệ vi sinh) có thể tạo ra các cytokine viêm lưu hành, làm tăng tính cảm thụ của khớp và cơ đối với chấn thương hoặc thoái hóa.
Ví dụ điển hình là nhiễm Helicobacter pylori (vi khuẩn gây viêm loét dạ dày): nghiên cứu đoàn hệ 17 năm trên ~97.500 người tại Đài Loan cho thấy nhiễm H. pylori làm tăng nguy cơ viêm khớp dạng thấp (rheumatoid arthritis, RA) một cách có ý nghĩa (Lee et al., 2023).
Cụ thể, nhóm nhiễm H. pylori có tỷ lệ mắc RA cao hơn nhóm chứng, đặc biệt là ở phụ nữ < 30 tuổi, gợi ý viêm nhiễm dạ dày mạn tính có thể kích hoạt đáp ứng tự miễn tấn công khớp. Cơ chế được cho là do H. pylori gây kích thích miễn dịch kéo dài: niêm mạc dạ dày viêm tiết nhiều cytokine, thu hút bạch cầu (neutrophil, lympho) và sinh kháng thể liên tục, tạo kích thích kháng nguyên kéo dài dẫn tới phản ứng tự miễn ở cơ thể nhạy cảm về gene (Lee et al., 2023).
Điều này ám chỉ các khớp (ví dụ khớp vai) có thể bị ảnh hưởng bởi quá trình viêm toàn thân xuất phát từ dạ dày.

Không chỉ nhiễm khuẩn, bản thân GERD (trào ngược dạ dày) cũng được xem như tình trạng viêm mạn tính tại thực quản và dạ dày. Một nghiên cứu ở Ý (Cucchi et al., 2020) ghi nhận sự hiện diện của GERD làm tăng nguy cơ cứng khớp vai (đóng băng khớp vai) sau phẫu thuật chữa rách gân chóp xoay. Cụ thể, nhóm bệnh nhân có GERD có tỷ lệ biến chứng viêm dính bao khớp vai sau mổ cao gấp ~5,3 lần so với người không có GERD (OR ~5,265). Các tác giả cho rằng GERD có thể đi kèm một trạng thái viêm không đặc hiệu toàn thân, đặc trưng bởi tăng biểu hiện TNF-α, TGF-β và rối loạn chuyển hóa vitamin A (retinoid), từ đó thúc đẩy quá trình xơ hóa và viêm dính ở bao khớp vai. Nói cách khác, viêm mãn tính do GERD có thể “chuẩn bị sẵn” môi trường viêm ở khớp, khiến khớp vai dễ bị cứng và viêm hơn bình thường.
Cũng cần nhắc đến mối liên hệ giữa hội chứng ruột kích thích (IBS) và các rối loạn cơ xương khớp dạng viêm. IBS là rối loạn chức năng tiêu hóa (thường ở đại tràng) nhưng nhiều nghiên cứu gần đây chỉ ra IBS và các bệnh khớp viêm có thể liên quan. Một nghiên cứu đoàn hệ lớn (hơn 20.000 người IBS và 5.000 người RA) năm 2025 cho thấy mối liên hệ hai chiều giữa IBS và viêm khớp dạng thấp: người mắc IBS có nguy cơ phát triển RA cao hơn ~1,53 lần so với người không mắc IBS; ngược lại người mắc RA cũng dễ phát sinh IBS hơn (~1,30 lần) (Chen et al., 2025). Sự giao thoa này gợi ý yếu tố miễn dịch hoặc viêm thần kinh ruột chung góp phần vào cả hai bệnh: có thể do mất cân bằng hệ vi sinh đường ruột, tính thấm ruột tăng hoặc rối loạn trục não - ruột dẫn đến trạng thái viêm toàn thân ảnh hưởng đến khớp.
Ngoài RA, các bệnh viêm đường ruột (như Crohn, viêm loét đại tràng) vốn đã được biết có thể gây viêm khớp ngoại biên; tuy nhiên phạm vi báo cáo này chủ yếu tập trung vào các bệnh dạ dày và chức năng ruột. Dù vậy, thực tế trên khẳng định rằng yếu tố viêm miễn dịch từ đường tiêu hóa có thể đóng vai trò quan trọng trong bệnh sinh các bệnh cơ xương khớp ở chi trên.
Cơ chế thần kinh trung ương và nhạy cảm đau
Một khía cạnh khác là sự nhạy cảm hóa đau ở mức hệ thần kinh trung ương. Đau mạn tính ở tạng (như đau dạ dày do viêm loét hoặc co thắt do IBS) có thể gây ra hiện tượng cường cảm tại tủy sống và não, làm ngưỡng đau của cơ thể giảm và lan sang các vùng khác. Hiện tượng này giống như trong hội chứng đau cơ xơ hóa (fibromyalgia) – một rối loạn đau mạn tính toàn thân thường đi kèm IBS. Nhiều bệnh nhân IBS cũng đồng thời có đau cơ xương lan tỏa, và ngược lại bệnh nhân đau cơ xơ hóa thường có triệu chứng đường tiêu hóa. Nghiên cứu ở Đài Loan năm 2017 cho thấy mối liên hệ hai chiều giữa fibromyalgia và GERD: bệnh nhân fibromyalgia có nguy cơ mắc GERD cao hơn (HR ~1,27 sau hiệu chỉnh), và bệnh nhân GERD có nguy cơ mắc fibromyalgia cao hơn (HR ~1,44) so với nhóm chứng (Chen et al., 2025).
Điều này hàm ý sự rối loạn cảm thụ đau và stress hệ thần kinh có thể kết nối giữa các triệu chứng tiêu hóa và đau nhức cơ xương. Cơ thể trong trạng thái căng thẳng hoặc cường cảm do đau tạng kéo dài sẽ dễ phát sinh đau cơ, đau khớp ở những vùng xa, chẳng hạn vùng vai gáy, dù không có tổn thương trực tiếp tại đó.
Cơ chế hệ thần kinh trung ương này cũng liên quan đến phản xạ tạng-cơ đã nói, ở khía cạnh trung ương: kích thích liên tục từ tạng gây hiện tượng kích thích thần kinh giao cảm đoạn tủy tương ứng, làm các neuron cảm giác tại đó luôn trong trạng thái hưng phấn cao (central sensitization) (Bath & Owens, 2025).
Hệ quả là chỉ một kích thích nhẹ ở cơ xương tương ứng cũng gây đau nhiều hơn bình thường (tăng cảm đau). Do đó, người bệnh dạ dày mạn có thể thấy đau mỏi vai gáy thường xuyên hơn người khỏe mạnh, và ngưỡng chịu đau ở cơ khớp của họ cũng giảm.
Kết luận
Mặc dù mối liên hệ giữa bệnh dạ dày và các bệnh cơ xương khớp vùng vai - cánh tay nghe có vẻ không trực quan, các bằng chứng hiện đại cho thấy sự giao thoa phức tạp về thần kinh và miễn dịch giữa hai hệ cơ quan này. Phản xạ thần kinh tạng-cơ có thể giải thích hiện tượng đau vai gáy hoặc thay đổi trương lực cơ do bệnh lý dạ dày. Đồng thời, phản ứng viêm miễn dịch mạn tính từ đường tiêu hóa có thể tạo môi trường thuận lợi cho các bệnh lý khớp (như viêm khớp vai, viêm quanh khớp) phát sinh. Nhiều nghiên cứu dịch tễ học quy mô lớn đã tìm ra mối liên quan về mặt thống kê giữa các rối loạn tiêu hóa (loét dạ dày, GERD, IBS) với các hội chứng đau và viêm cơ xương (đặc biệt là vùng vai và chi trên).
Nhìn chung, sức khỏe đường tiêu hóa và hệ vận động có sự liên kết chặt chẽ hơn ta tưởng, qua các cơ chế thần kinh phản xạ và viêm hệ thống. Sự hiểu biết này giúp thầy thuốc có cái nhìn toàn diện hơn: khi một bệnh nhân than phiền đau vai hoặc yếu cơ tay không giải thích được, cần đánh giá cả chức năng tiêu hóa; ngược lại, người bệnh dạ dày mạn tính có thể cần được tầm soát các vấn đề cơ xương khớp tiềm ẩn. Việc tiếp tục nghiên cứu về trục não - ruột - cơ xương sẽ giúp giải thích rõ hơn cơ chế sinh học nền tảng, từ đó cải thiện chiến lược điều trị cho những bệnh nhân có bệnh lý phối hợp giữa hai hệ cơ quan này.
REFERENCE LIST
Bath, M. & Owens, J. (2025) Physiology, Viscerosomatic Reflexes. In: StatPearls [Internet]. Treasure Island (FL): StatPearls Publishing; [updated 1 May 2023]. Available at: NCBI Bookshelf (Accessed: 16 August 2025).
Valenzuela, G. A., Mittal, R. K., Shaffer Jr, H. A. & Hanks, J. (1989) ‘Shoulder pain: an unusual presentation of gastric ulcer’, South Med J, 82(11), pp. 1446–1447. doi: 10.1097/00007611-198911000-00030.
Vakil, N. (2025) ‘Peptic Ulcer Disease’, Merck Manual—Professional Version. Reviewed/Revised Modified Jan 2025.
OpenStax College (2013) 1506 Referred Pain Chart [diagram]. Wikimedia Commons. Available at: https://commons.wikimedia.org/wiki/File:1506_Referred_Pain_Chart.jpg (Accessed: 16 August 2025).
Lee, T.-H. et al. (2023) ‘Influence of Helicobacter pylori infection on risk of rheumatoid arthritis: a nationwide population-based study’, Scientific Reports, 13 September 2023. doi: 10.1038/s41598-023-42207-w.
Cucchi, D. et al. (2020) ‘The presence of gastroesophageal reflux disease increases the risk of developing postoperative shoulder stiffness after arthroscopic rotator cuff repair’, Journal of Shoulder and Elbow Surgery, 29(12), pp. 2505–2513. doi: 10.1016/j.jse.2020.07.002.
Chen, Y. et al. (2025) ‘Bidirectional Association of Rheumatoid Arthritis and Irritable Bowel Syndrome: A Large-Scale Prospective Cohort Study’, Mayo Clinic Proceedings, 2 August 2025. doi: 10.1016/j.mayocp.2025.04.031.