Trang chủ Sản phẩm Sản phẩm thảo dược phơi khô ĐẠI TÁO

ĐẠI TÁO

Mã sản phẩm: SKU-0235102025

Đại táo (Da Zao, Chinese Date) – vị thuốc bổ khí kiện Tỳ, dưỡng huyết, an thần. Có tác dụng bảo vệ gan, tăng lực cơ, điều hòa khí huyết, trị mất ngủ, suy nhược, viêm loét, ho và rối loạn tiêu hóa. Tìm hiểu chi tiết công dụng, thành phần hóa học và cách dùng an toàn

TÊN THẢO DƯỢC: ĐẠI TÁO – Da Zao

TÊN KHÁC (NẾU CÓ): Táo đỏ, Táo khô, Hạt táo, Can táo, Mỹ táo, Lương táo, Hồng táo, Can xích táo, Quế táo, Khư táo, Táo cao, Táo bộ, Đơn táo, Đường táo, Nhẫm táo, Tử táo, Quán táo, Đê tao, Táo du, Ngưu đầu, Dương giác, Cẩu nha, Quyết tiết, Kê tâm, Lộc lô, Thiên chưng táo, Phác lạc tô, Giao táo, Ô táo, Hắc táo, Nam táo, Bạch bồ táo, Dương cung táo, Thích Táo, Táo tàu.

TÊN TIẾNG ANH THÔNG DỤNG: Chinese Date

TÊN KHOA HỌC (TÊN DƯỢC): Ziziphus jujuba Mill. (Jujubae Fructus)

HỌ: Táo (Rhamnaceae)

BẢO QUẢN: Dược liệu đã qua sơ chế cần bảo quản trong túi kín hoặc hũ có nắp đậy nơi thoáng mát để tránh ẩm mốc, mối mọt, chuột, gián.

TÍNH VỊ: có vị ngọt, tính ấm, không độc.

QUY KINH: vào 2 kinh Vị và Tỳ.

CÔNG DỤNG CHỮA BỆNH:

Theo Đông Y Đại táo có công dụng bổ trung, cường lực, ích khí, tiêu trừ phiền muộn, sợ hãi. Dưỡng tỳ, bình vị khí, hòa bách dược, thông cửu khiếu. Điều hòa các loại thuốc, sinh tân, giải độc (giảm độc cho vị Ô đầu).

Trừ tà khí nội tạng, suy nhược cơ thể. Chữa khí huyết tân dịch bất túc, vinh vệ bất hòa, giảm chứng tứ chi nặng nề, giúp điều hoà khí huyết.

Bồn chồn khó ngủ, buồn bực, đau tim đột ngột, tức ngực, nhuận tâm.

Trị điếc tai, nghẹt mũi, mất khứu giác và âm thanh, nhuận phế, chữa ho.

Trị khí thống ở tiểu trường, tỳ hư, ăn kém, tiêu lỏng, kiết lỵ, nôn mửa.

Chữa viêm lở loét, có tác dụng chống dị ứng.

Nước sắc từ dược liệu có thể làm cho Albumin huyết thanh cùng với Protid toàn phần tăng rõ. Từ đó có thể thấy rằng dược liệu này có tác dụng bảo vệ chức năng gan, đồng thời giúp tăng lực cơ.

Ngoài ra, sử dụng chiết xuất chất đại táo với nước nóng in vitro còn có tác dụng ức chế sự sinh trưởng của tế bào JTC-26, một dòng tế bào ung thư của người.

THÀNH PHẦN HÓA HỌC:

1. Alkaloid: Stepharine, N-Nornuciferine, Asmilobine

2. Triterpenoid & Acid hữu cơ: Betulonic acid, Oleanoic acid, Maslinic acid, Crategolic acid, 3-O-Trans-p-Coumaroylmaslinic acid, 3-O-Cis-p-Coumaroylmaslinic acid, Betulinic acid, Alphitolic acid

3. Saponin: Zizyphus saponin, Jujuboside B

4. Flavonoid & Vitamin: Rutin (3385mg/100g), Vitamin C (540–972mg/100g), Vitamin A, Vitamin B2 (Riboflavine, Thiamine, Niacin – Nicotinic acid), Carotene

5. Acid amin: Lysine, Aspartic acid, Asparagine, Proline, Valine, Leucine

6. Sterol & Acid béo: Oleic acid, Sitosterol, Stigmasterol, Desmosterol

7. Khoáng chất: Calcium, Phosphor, Sắt

CÁCH DÙNG VÀ LIỀU LƯỢNG: dùng từ 5 – 10 quả / ngày thông dụng nhất là kết hợp với các vị thuốc khác rồi sắc lấy nước uống.

CHỐNG CHỈ ĐỊNH VÀ KIÊNG KỴ:

  • Không nên dùng khi vùng dưới ngực có bỉ khối, đầy chướng kèm theo nôn ói.
  • Tuyệt đối không dùng cho trẻ nhỏ bị cam tích, đờm nhiệt, răng đau, bụng đầy chướng.
  • Không dùng trong trường hợp đau dạ dày do khí bế, trẻ em bị nhiệt cam, đau bụng do giun, bụng to.
  • Không dùng kết hợp với Bạch vi hay Nguyên sâm.
  • Không nên dùng cho trẻ em hay phụ nữ sau sinh bị bệnh ôn nhiệt, hoàng đản, thử thấp, đờm trệ…
  • Không nên ăn quá nhiều đại táo xanh. Không nên ăn chung với hành, cá.

 

GIÁ TRỊ SINH THÁI CỦA CÂY ĐẠI TÁO

Ngoài giá trị thực phẩm và dược liệu, đại táo hay táo tàu (Ziziphus jujuba Mill.) có những đặc điểm sinh thái nổi bật liên quan đến thụ phấn, thích nghi khô hạn và quản lý tài nguyên nước:

  • Nguồn mật cho ong: Hoa đại táo tiết mật và thu hút ong mật (Apis mellifera). Nghiên cứu ghi nhận một số giống có thời gian ra hoa kéo dài hơn 40 ngày, tạo nguồn thức ăn cho ong trong mùa hoa.
  • Cơ chế sinh sản đặc trưng: Nhiều giống đại táo có hiện tượng tự bất hợp, khiến phấn hoa của chính cây khó thực hiện quá trình thụ tinh. Sự thụ phấn chéo giữa các cây tương thích đóng vai trò quan trọng trong hình thành quả.
  • Thích nghi và điều tiết nước: Hệ rễ có khả năng khai thác nước ở các tầng đất khác nhau. Nghiên cứu ghi nhận hiện tượng phân phối lại nước qua rễ, giúp cây thích nghi với điều kiện khô hạn.
  • Ứng dụng phục hồi đất: Đại táo được trồng tại vùng cao nguyên Hoàng Thổ (Trung Quốc) để kết hợp sản xuất quả với bảo vệ đất và phục hồi thảm thực vật trên đất dốc.
  • Lưu ý sinh thái: Vườn đại táo lâu năm có thể tiêu thụ lượng nước đáng kể từ các tầng đất sâu. Cần kiểm soát mật độ trồng và áp dụng phương pháp tiết kiệm nước để tránh suy giảm độ ẩm đất.

Đại táo mang giá trị kép, vừa cung cấp thực phẩm và dược liệu vừa hỗ trợ nguồn mật cho ong và các hệ thống nông nghiệp vùng khô hạn. Quản lý tài nguyên nước hợp lý là yếu tố quan trọng để duy trì lợi ích sinh thái lâu dài.

Xem thêm

Rút Gọn