Trang chủ Sản phẩm Sản phẩm thảo dược phơi khô ĐỖ TRỌNG

ĐỖ TRỌNG

Mã sản phẩm: SKU-0752122025

Đỗ trọng (Du Zhong) là một trong những vị thảo dược quan trọng hàng đầu trong Đông y, nổi tiếng với khả năng bổ can thận, mạnh gân cốt và an thai. Vỏ cây Đỗ trọng chứa nhiều hoạt chất sinh học quý như alkaloid, triterpenoid, saponin, flavonoid, vitamin và khoáng chất, mang lại hàng loạt lợi ích cho sức khỏe. Đỗ trọng thường được sử dụng trong các bài thuốc điều trị đau lưng, mỏi gối, thoái hóa khớp, loãng xương, cũng như các chứng di tinh, liệt dương, tiểu đêm do thận hư.

Trong lĩnh vực phụ khoa và thai sản, Đỗ trọng được đánh giá cao nhờ tác dụng an thai, giảm nguy cơ động thai, dọa sảy, giúp cơ thể phụ nữ mang thai khỏe mạnh hơn. Đồng thời, thảo dược này còn hỗ trợ hạ huyết áp, giảm cholesterol, giãn mạch, góp phần phòng ngừa bệnh lý tim mạch.

Nhờ đặc tính chống viêm, chống oxy hóa mạnh, Đỗ trọng còn có vai trò quan trọng trong việc tăng cường miễn dịch, bảo vệ tế bào thần kinh, hỗ trợ chuyển hóa đường và chất béo, phù hợp cho người có nguy cơ tiểu đường hoặc rối loạn chuyển hóa. Ngoài ra, nghiên cứu hiện đại cũng cho thấy lá Đỗ trọng có tác dụng tương đương vỏ, tiện lợi hơn khi sử dụng.

Đỗ trọng có thể dùng dạng sắc, ngâm rượu, tán bột hoặc chế cao, phù hợp nhiều mục đích chăm sóc sức khỏe. Đây là dược liệu lành tính, dễ dùng nhưng vẫn cần lưu ý ở người âm hư hỏa vượng hoặc dị ứng latex. Với giá trị y học sâu rộng, Đỗ trọng hiện là thảo dược được ứng dụng rộng rãi trong chăm sóc sức khỏe xương khớp, sinh lý, tim mạch và miễn dịch.

TÊN THẢO DƯỢC: ĐỖ TRỌNG - Du Zhong

TÊN KHÁC (NẾU CÓ): Tư trọng (Biệt Lục), Tư tiên (Bản Kinh), Mộc miên (Ngô Phổ Bản Thảo), Miên, Miên hoa, Ngọc ti bì, Loạn ngân ty, Quỷ tiên mộc (Hòa Hán Dược Khảo), Hậu đỗ trọng, Diêm thủy sao, Xuyên Đỗ trọng, Miên đỗ trọng (Trung Quốc Dược Học Đại Từ Điển).

TÊN TIẾNG ANH THÔNG DỤNG: Eucommia Bark

TÊN KHOA HỌC (TÊN DƯỢC): Eucommia ulmoides Oliv. (Eucommiae Cortex)

HỌ: Đỗ trọng (Eucommiaceae)

BỘ PHẬN DÙNG: Vỏ của cây là chính. Tuy nhiên, lá đỗ trọng có công hiệu tương đương vỏ – có thể dùng thay thế.

BẢO QUẢN: Đỗ trọng dễ bị mọt và biến chất. Vì vậy cần bảo quản ở nơi cao và khô ráo.

TÍNH VỊ: Vị cay, ngọt, tính ôn, không độc.

QUY KINH: vào kinh Can và Thận.

CÔNG DỤNG CHỮA BỆNH:

1) Hệ xương – khớp – gân cốt

Bổ can thận giúp mạnh gân xương, kiện gân cốt, trị cân cốt rệu rã, trị đau lưng mỏi gối, đau nhức vùng thắt lưng, chân tay mỏi, lưng đau và người không có sức do thận hư, phong thấp, bại liệt.

Trị phong hàn làm tổn thương thận gây đau lưng gối mỏi, hỗ trợ điều trị đau dây thần kinh tọa.

Hỗ trợ phòng và điều trị loãng xương, tăng mật độ khoáng xương, chống thoái hóa xương – khớp.

Trị chứng trẻ nhỏ thuộc hư hàn, ốm yếu bẩm sinh, hen suyễn, cam tích, chậm nói, còi xương.

2) Hệ sinh sản – phụ khoa – thai sản

An thai, trị động thai và dọa sảy, trị thai lậu hạ huyết, làm ấm tử cung, cải thiện nền tảng thai nhi yếu, trị các bệnh sau sinh.

Trị đau bụng kinh, trị khí huyết hư, trị chứng rối loạn tiền mãn kinh.

Trị ngứa ngáy bộ phận sinh dục nam và nữ do thấp nhiệt.

Trị di tinh, thận yếu và liệt dương, bổ ích tinh khí.

3) Hệ tiết niệu – thận

Bổ thận, trị thận hư, trị tiểu dắt, trị tiểu đêm, lợi tiểu, giúp điều hòa chức năng thận theo Đông y, hỗ trợ hạ áp do thận âm hư, tăng cường khả năng lọc và điều hòa dịch thể.

4) Hệ tiêu hóa – tỳ vị

Bổ khí ích tỳ vị, tăng cường công năng của tỳ vị, cải thiện tiêu hóa yếu, cải thiện hấp thu dưỡng chất, bổ ích tinh chất cho cơ thể.

5) Hệ thần kinh – tâm trí

Cường chí, tăng cường trí lực, trị suy nhược thần kinh, hỗ trợ chống căng thẳng, tiết chế hệ thần kinh trung ương, tác dụng bảo vệ thần kinh (neuroprotective), giảm nguy cơ thoái hóa thần kinh, hỗ trợ chậm nói ở trẻ (theo Đông y).

Giảm đau, chống co giật.

6) Hệ tim mạch – tuần hoàn

Hạ huyết áp dài hạn, hỗ trợ điều trị cao huyết áp, hỗ trợ giãn mạch, làm thư giãn cơ trơn mạch máu, tăng lưu lượng máu động mạch vành, giảm cholesterol máu, hỗ trợ phòng ngừa biến chứng huyết áp cao (chảy máu não, tai biến mạch máu não).

Dưỡng huyết, rút ngắn thời gian chảy máu.

7) Hệ hô hấp

Trị hen phế quản giai đoạn ổn định, hỗ trợ giảm ho và co thắt phế quản (theo Đông y), có tác dụng kháng khuẩn đường hô hấp.

8) Hệ miễn dịch – viêm – chuyển hóa

Tăng cường miễn dịch, chống viêm, tăng cường hoạt động của vỏ tuyến thượng thận,  chống oxy hóa mạnh, điều chỉnh chức năng tế bào, hỗ trợ điều hòa đường huyết, tiềm năng hỗ trợ kiểm soát rối loạn chuyển hóa và tiểu đường, hỗ trợ giảm mỡ máu và chuyển hóa lipid.

Lá, cành và vỏ của thuốc đều có tác dụng điều chỉnh chức năng tế bào và tăng cường hoạt động miễn dịch của cơ thể.

9) Công dụng kháng khuẩn

Ức chế phế cầu khuẩn, trực khuẩn mủ xanh, trực khuẩn coli, tụ cầu khuẩn vàng, trực khuẩn lỵ, trực khuẩn bạch cầu, liên cầu khuẩn dung huyết B.

10) Các công dụng tổng hợp khác

Cải thiện chức năng tạng phủ, trừ thấp, hành tán nhẹ, giải quyết mồ hôi trộm sau bệnh, giảm chảy nước mắt, hỗ trợ trị cam tích, còi xương, ốm yếu bẩm sinh.

THÀNH PHẦN HÓA HỌC:

1. Alkaloid:
Stephanine, N-Nornuciferine, Asmilobine

2. Triterpenoid & Acid hữu cơ:
Betulonic acid, Oleanolic acid, Maslinic acid, Crategolic acid, 3-O-Trans-p-Coumaroylmaslinic acid, 3-O-Cis-p-Coumaroylmaslinic acid, Betulinic acid, Alphitolic acid, Vanilic acid, Acid betulinic

3. Saponin:
Zizyphus saponin, Jujuboside B, Glycoside

4. Flavonoid & Vitamin:
Rutin (3385 mg/100 g), Vitamin C (540–972 mg/100 g), Vitamin A, Vitamin B2 (Riboflavine), Thiamine, Niacin (Nicotinic acid), Carotene

5. Acid amin:
Lysine, Aspartic acid, Asparagine, Proline, Valine, Leucine

6. Sterol & Acid béo:
Oleic acid, Sitosterol, Stigmasterol, Desmosterol

7. Khoáng chất:
Calcium, Phosphor, Sắt, Potassium

8. Thành phần khác:
Gutta-Percha, Augoside, Threo-guaiacyl, Erythro, N-triacontanol, Nonacosan, Ulmoprenol

CÁCH DÙNG VÀ LIỀU LƯỢNG: Dùng từ 8 – 16 gam/ngày, Đỗ trọng thường được dùng ở dạng sắc, ngâm rượu hoặc chế thành cao lỏng. Dược liệu sao có tác dụng tốt hơn so với dược liệu sống.

CHỐNG CHỈ ĐỊNH VÀ KIÊNG KỴ:

  • Kỵ Huyền sâm, Xà thoái.
  • Không phải can thận hư hoặc là âm hư hỏa vượng thì không nên dùng.
  • Người dị ứng với latex (cao su) nên tránh dùng Đỗ trọng — vì dược liệu này có chứa latex tự nhiên.
  • Người có ung thư phụ thuộc estrogen (estrogen-dependent cancers) nên thận trọng hoặc tránh dùng.
  • Nếu đang dùng thuốc hạ huyết áp, thuốc tim mạch, thuốc chống đông — cần thận trọng vì Đỗ trọng có tác dụng hạ huyết áp, giãn mạch. Có thể gây hạ áp quá mức hoặc tương tác.

 

ECOLOGICAL VALUE OF EUCOMMIA

Beyond its therapeutic value, Eucommia (Eucommia ulmoides Oliv.) also provides several ecological benefits:

  • Soil and Water Conservation: Its roots and canopy help stabilize soil and reduce erosion, while fallen leaves contribute organic matter and improve soil water retention.
  • Carbon Sequestration and Climate Regulation: As a perennial tree, Eucommia absorbs CO₂, stores carbon in its biomass, and provides shade, contributing to local temperature regulation.
  • Biodiversity Support: Its canopy and leaf litter provide microhabitats for small organisms, supporting soil microbial communities and ecological interactions.
  • Agroforestry Value: It has potential applications in afforestation, soil conservation, and sustainable medicinal tree cultivation in suitable environments.
  • Ecological Considerations: Excessive bark harvesting may damage or kill trees. Sustainable harvesting practices and conservation of threatened wild populations are essential.

Eucommia offers dual value—therapeutic and ecological—by providing medicinal resources while supporting soil conservation, carbon storage, and ecosystem functions through sustainable cultivation and harvesting.

Xem thêm

Rút Gọn