Trang chủ Sản phẩm Sản phẩm thảo dược phơi khô CÂU KỶ TỬ

CÂU KỶ TỬ

Mã sản phẩm: SKU-1039072025

Câu kỷ tử – vị thuốc bổ can thận, dưỡng huyết, minh mục, chống lão hóa và tăng cường miễn dịch, chứa nhiều hoạt chất sinh học quý, được xem là “tiên dược dưỡng sinh” trong Đông y.

TÊN THẢO DƯỢC: CÂU KỶ TỬ - Gou Qi Zi

TÊN KHÁC (NẾU CÓ): Câu kỷ tử còn có tên gọi khác là cẩu kỳ, khổ kỷ, thiên tinh, địa cốt, dương nhủ, tiên nhân trượng, tây vương mẫu trượng. kỷ tử, câu khởi, khởi tử, địa cốt tử, khủ khởi, bắc kỷ tử.

TÊN KHOA HỌC (TÊN DƯỢC): Lycium barbarum L. (Lycii Fructus)

TÊN TIẾNG ANH THÔNG DỤNG: Goji Berry

HỌ: Cà (Solanaceae)

BẢO QUẢN: Cho nguyên liệu vào trong lọ kín, để nơi khô ráo.

TÍNH VỊ: vị đắng tính hàn.

QUY KINH: vào kinh Can, Thận và Phế.

CÔNG DỤNG CHỮA BỆNH:

Theo y học cổ truyền Câu kỷ tử có tác dụng chữa can thận âm suy, dưỡng huyết minh mục và nhuận phế, sinh tân, ích khí. Dùng lâu dài giúp tăng cường gân cốt, tứ chi nhanh nhạy, làm chậm quá trình lão hóa.

Chữa chứng âm huyết hư tổn, đầu choáng mắt hoa, mắt nhìn không rõ, thị lực giảm sút do gan suy yếu. Bảo vệ gan, ức chế sự lắng đọng mỡ trong gan, đẩy nhanh tốc độ tái sinh tế bào gan.

Trị tai ù, tai điếc. Trị viêm chân răng, làm cho răng nhanh mọc, thay răng. Có tác dụng bổ thận ích khí trị chứng di tinh, liệt dương dùng trong hiếm muộn, vô sinh.

Còn dùng để chữa bệnh phong thấp gây đau nhức toàn thân, lưng gối yếu mỏi, đau thắt lưng.

Hạ đường huyết, trị chứng tiêu khát (tiểu đường) do tà nhiệt tích tụ gây nên, khái thấu (ho có thể khan tiếng hoặc có đờm), hư lao (chứng suy nhược toàn thân kéo dài, do khí, huyết, âm, dương đều hư tổn).

Câu kỷ tử có tác dụng nhuận phế, sinh tân kiêm nhuận tràng, thích hợp với người táo bón do huyết hư, âm hư hoặc tân dịch bất túc.

Điều chỉnh rối loạn lipid máu, hạ huyết áp và giãn mạch, giảm và làm chậm sự hình thành những mảng xơ vữa trong huyết quản và đẩy nhanh tốc độ tạo huyết của tủy xương.

Cải thiện và điều tiết chức năng miễn dịch của cơ thể, tăng cường khả năng hoạt động của hệ thống nội tiết Trục hạ đồi – tuyến yên – tuyến thượng thận – tuyến sinh dục (tuyến tiền liệt) – tức là bổ khí huyết, điều hòa âm dương, kiện tỳ ích thận.

Chống oxy hóa, làm chậm quá trình lão hóa của cơ thể. Chống phóng xạ, ức chế sự phát triển của tế bào ung thư bên trong cơ thể.

THÀNH PHẦN HÓA HỌC:

1. Polysaccharides (Đa đường – Lycium barbarum polysaccharides, LBPs): Là nhóm hoạt chất chủ yếu, chiếm khoảng 5–8% trong quả khô. Gồm nhiều chuỗi đường phức hợp như arabinose, galactose, glucose, mannose, xylose và rhamnose, tạo nên cấu trúc polysaccharide đặc trưng của Câu kỷ tử.

2. Carotenoids (Sắc tố tự nhiên): Chứa chủ yếu zeaxanthin và zeaxanthin dipalmitate, cùng β-carotene, cryptoxanthin và các dẫn xuất carotenoid khác. Đây là nhóm tạo màu đỏ cam đặc trưng cho quả Câu kỷ tử.

3. Polyphenols và Flavonoids: Gồm nhiều hợp chất phenolic và flavonoid như rutin, quercetin, kaempferol, chlorogenic acid, caffeic acid, p-coumaric acid... Hàm lượng thay đổi tùy vùng trồng và phương pháp chế biến.

4. Alkaloids và Amides: Bao gồm nhiều alkaloid tự nhiên như lycibarbarines, lycibarbarspermidine và các dẫn xuất spermidine hoặc spermine. Những hợp chất này hiện diện chủ yếu trong quả và rễ Câu kỷ tử.

5. Amino Acid, Axit hữu cơ và Axit béo: Chứa hơn 18 loại amino acid, trong đó có các acid thiết yếu như lysine, leucine, arginine. Axit hữu cơ như citric, malic, succinic và các acid béo như linoleic, oleic, palmitic, stearic.

6. Vitamin và Khoáng chất: Giàu vitamin C, E, B1, B2, B6 cùng các nguyên tố vi lượng như sắt, kẽm, đồng, mangan, selen, canxi và magiê.

7. Sterols, Terpenoids và Lignans: Có các sterol thực vật như β-sitosterol, campesterol, stigmasterol, cùng một số terpenoid và lignan tự nhiên.

8. Dinh dưỡng tổng thể: Thành phần cơ bản gồm khoảng 13% protein, 59% carbohydrate, 7% chất xơ, cùng lipid và nước. Đây là nền tảng dinh dưỡng hỗ trợ cho các hoạt chất sinh học trên.

CÁCH DÙNG VÀ LIỀU LƯỢNG: Dùng từ 8  – 20 gram có thể dùng riêng hoặc phối hợp với các vị thuốc khác.

CHỐNG CHỈ ĐỊNH VÀ KIÊNG KỴ: Câu kỷ tử có tính chất nê trệ, vì vậy, thận trọng đối với những bệnh nhân tỳ vị hư yếu, tiêu chảy kéo dài. (Trung Dược Học). Dùng quá liều có thể gây tiêu chảy.

Tỳ vị suy nhược, tỳ hư thấp trệ tiêu chảy cấm dùng, có ngoại tà thực nhiệt cấm dùng. (Lâm Sàng Thường Dụng Trung Dược Thủ Sá).

 

GIÁ TRỊ SINH THÁI CỦA CÂY CÂU KỶ TỬ

Ngoài giá trị thực phẩm và dược liệu, câu kỷ tử (Lycium barbarum L.) có những vai trò sinh thái đặc trưng liên quan đến sinh sản, phát tán hạt và thích nghi môi trường khô hạn:

  • Cơ chế thụ phấn phụ thuộc giống: Nghiên cứu trên các giống câu kỷ ghi nhận sự khác biệt về khả năng tự thụ phấn; nhiều giống cần nguồn phấn tương thích để hình thành quả hiệu quả.
  • Tương tác với động vật ăn quả: Quả mọng màu đỏ có thể được chim và các loài động vật sử dụng làm thức ăn, góp phần phát tán hạt trong môi trường.
  • Thích nghi đất khô và nghèo dinh dưỡng: Cây có khả năng sinh trưởng trên một số loại đất khô, được sử dụng tại các khu vực đất dốc và đất suy thoái trong điều kiện thích hợp.
  • Quản lý canh tác bền vững: Khi thiết lập vườn cây cần chú ý lựa chọn giống tương thích để thụ phấn, quản lý nước tưới và hạn chế phát tán ngoài khu vực canh tác tại những nơi có nguy cơ xâm lấn.

Câu kỷ tử có giá trị sinh thái gắn với sinh học thụ phấn, nguồn quả cho động vật và khả năng thích nghi đất khô hạn. Hiệu quả sinh thái phụ thuộc vào giống, sinh cảnh và phương pháp quản lý.

Xem thêm

Rút Gọn