Bạc hà (Bo He) là thảo dược quen thuộc trong Đông y với tính vị cay the, mát, quy vào kinh Phế – Can – Đởm, nổi tiếng trong các bài thuốc giải cảm phong nhiệt. Dược liệu này giúp thanh nhiệt đầu mặt, giảm đau đầu, giảm ho, long đờm, thông mũi, làm dịu họng và hỗ trợ hạ sốt tự nhiên. Ngoài tác dụng hô hấp, bạc hà còn có lợi cho tiêu hóa nhờ khả năng giãn cơ trơn ruột, giảm co thắt, giảm đầy hơi và buồn nôn, đồng thời có tác dụng kháng khuẩn – kháng nấm – kháng virus theo nghiên cứu hiện đại. Bạc hà cũng giúp giảm stress, khai thông can khí, hỗ trợ sáng mắt, cải thiện sự tập trung và tỉnh táo. Tinh dầu bạc hà giàu menthol mang đến hiệu ứng mát – tê, giảm đau dây thần kinh và cơ bắp, tăng tuần hoàn da đầu và hỗ trợ mọc tóc. Tuy nhiên, thảo dược này chống chỉ định cho người khí hư, hư hàn, tự hãn, can dương thịnh và trẻ nhỏ khi dùng tinh dầu. Bài viết cung cấp đầy đủ công dụng, tính vị, thành phần hóa học, liều dùng và kiêng kỵ của bạc hà theo chuẩn Đông y và nghiên cứu hiện đại.
Ma hoàng (Ephedra) là vị thuốc Đông y nổi tiếng với đặc tính cay, đắng, tính ôn, thường được nhắc đến trong các tài liệu y học cổ truyền nhờ công dụng phát hãn giải biểu, thông phế, bình suyễn, chỉ khái và lợi tiểu tiêu phù. Dược liệu này thường được ứng dụng trong các bài thuốc hỗ trợ cải thiện cảm mạo phong hàn, nghẹt mũi, ho, hen suyễn, viêm phế quản, viêm mũi dị ứng và một số chứng phù thũng, tiểu tiện khó. Ngoài ra, ma hoàng còn được ghi nhận trong y văn với vai trò hỗ trợ giảm đau nhức do phong thấp, tê thấp, đồng thời được dùng trong một số bài thuốc liên quan đến da liễu và ra mồ hôi bất thường. Với thành phần hoạt chất đặc trưng như ephedrine và pseudoephedrine, ma hoàng là thảo dược được quan tâm cả trong nghiên cứu hiện đại lẫn ứng dụng truyền thống. Nếu bạn đang tìm hiểu ma hoàng là gì, công dụng của ma hoàng, cách dùng ma hoàng trong Đông y và những lưu ý quan trọng khi sử dụng, đây là dược liệu cần được tiếp cận đúng kiến thức, đúng liều lượng và thận trọng theo hướng dẫn chuyên môn.