Bá tử nhân (Platycladi Semen) là hạt của cây Trắc bá (Platycladus orientalis), một vị thuốc quý trong Đông y, nổi tiếng với tác dụng dưỡng tâm an thần, bổ khí, ích huyết và kéo dài tuổi thọ. Vị ngọt, tính bình, quy kinh Tâm – Can – Tỳ – Thận, bá tử nhân thường được sử dụng để trị mất ngủ, hồi hộp, hay quên, ra mồ hôi trộm, táo bón và suy nhược thần kinh. Theo nghiên cứu hiện đại, hạt chứa nhiều acid béo không bão hòa, terpenoid, flavonoid, phytosterol và saponin – giúp chống oxy hóa, bảo vệ thần kinh, an thần và tăng cường sức đề kháng. Với thành phần tự nhiên phong phú, bá tử nhân không chỉ là vị thuốc dưỡng tâm cổ truyền mà còn là nguồn dưỡng chất quý cho sức khỏe tim mạch và hệ thần kinh. Vị thuốc này được sử dụng phổ biến trong các bài thuốc cổ phương như Thiên vương bổ tâm đan, Toan táo nhân thang, giúp phục hồi tinh thần, cải thiện giấc ngủ, làm đẹp da và chống lão hóa. Khi dùng cần chọn hạt khô, chắc, bảo quản kỹ tránh nấm mốc. Bá tử nhân – viên ngọc quý của Đông y, biểu trưng cho sự an tĩnh, minh mẫn và trường thọ.
Bạch hoa xà thiệt thảo (Hedyotis diffusa) là một trong những thảo dược được sử dụng rộng rãi trong Y học Cổ truyền nhờ công năng thanh nhiệt giải độc mạnh, lợi thấp, tiêu ung tán kết và hỗ trợ điều hòa miễn dịch. Vị thuốc này thường được dùng trong các bài thuốc điều trị các chứng viêm nhiễm, ho do phế nhiệt, viêm phổi, viêm họng, amidan, cũng như các bệnh gan mật như viêm gan, vàng da, gan lách sưng và xơ gan. Ngoài ra, Bạch hoa xà thiệt thảo còn giúp lợi niệu, chống viêm đường tiết niệu, giảm dịch hoàn ứ nước, hỗ trợ điều trị trĩ, kiết lỵ, viêm ruột và các vấn đề tiêu hóa do thấp nhiệt. Các nghiên cứu hiện đại ghi nhận thảo dược này có hoạt tính kháng vi khuẩn, kháng virus, chống oxy hóa, bảo vệ gan – thận và hỗ trợ ức chế sự phát triển của tế bào u, nhờ đó được ứng dụng như liệu pháp bổ trợ trong điều trị ung thư giai đoạn sớm. Bạch hoa xà thiệt thảo cũng được dùng ngoài da để trị nhọt mủ, ghẻ, loét da và mụn trứng cá. Với thành phần phong phú gồm iridoid glycoside, flavonoid, anthraquinon, acid phenolic, triterpenoid và polysaccharid, vị thuốc này mang đến nhiều lợi ích toàn diện cho sức khỏe. Sử dụng đúng liều lượng và theo hướng dẫn của thầy thuốc giúp phát huy tối đa hiệu quả và đảm bảo an toàn.
Chi tử (Fructus Gardeniae – quả Dành dành) là vị thuốc Đông y quý có vị đắng, tính hàn, nổi tiếng với công năng thanh nhiệt, tả hỏa, giải uất, lợi niệu, lương huyết và an thần. Từ hàng nghìn năm nay, Chi tử được ghi trong Thần Nông Bản Thảo Kinh và Bản Thảo Cương Mục như “vị thuốc mát tâm, giáng hỏa, trừ phiền nhiệt”. Hiện nay, các nghiên cứu hiện đại đã chứng minh nhiều hoạt chất sinh học của Chi tử như geniposide, crocin, genipin có tác dụng kháng viêm, hạ sốt, bảo vệ gan, lợi mật, chống oxy hóa và tiềm năng kháng ung thư. Trong lâm sàng, Chi tử được dùng trong các thể bệnh sốt cao, mất ngủ, vàng da, viêm gan, viêm tiết niệu, ho ra máu, viêm da, mụn nhọt, xuất huyết do nhiệt. Khi sao chế khác nhau, tác dụng cũng khác: dùng sống để thanh nhiệt, sao vàng để tả hỏa, sao đen để cầm máu. Với vị đắng thanh, tính mát mà không quá hàn, Chi tử là dược liệu giúp cơ thể điều hòa âm dương, làm dịu tâm hỏa, thanh lọc độc nhiệt, phục hồi cân bằng tự nhiên