Trang chủ Sản phẩm Sản phẩm thảo dược phơi khô BA KÍCH THIÊN

BA KÍCH THIÊN

Mã sản phẩm: SKU-1103072025

Ba kích thiên (Morinda officinalis) là vị thuốc ôn bổ thận dương nổi tiếng, giúp mạnh gân cốt, tăng sinh lực, điều hòa nội tiết và cải thiện sinh lý nam nữ. Dược liệu còn hỗ trợ tuần hoàn, giảm viêm, tăng miễn dịch, nâng cao sức bền và cải thiện chất lượng giấc ngủ. Nhờ quy Can – Thận và công năng khu phong trừ thấp, Ba kích thiên được dùng lâu đời trong các chứng đau lưng gối, liệt dương, tử cung lạnh khó thụ thai, tê bại phong thấp và suy nhược kéo dài.

TÊN THẢO DƯỢC: BA KÍCH THIÊN – Ba Ji Tian

TÊN KHÁC (NẾU CÓ): Ba kích (Bản Thảo Đồ Kinh), Bất điêu thảo (Nhật Hoa Tử Bản Thảo), Diệp liễu thảo, Đan điền lâm vũ, Lão thử thích căn, Nữ bản (Hòa Hán Dược Khảo), Kê nhãn đằng, Đường đằng, Tam giác đằng, Hắc đằng cổ (Trung Dược Đại Từ Điển), Kê trường phong (Trung Dược Chí), Tam mạn thảo (Đường Bản Thảo), Thỏ tử trường (Trung Dược Tài Thủ Sách), Dây ruột gà (Việt Nam), Ba kích nhục, Chẩu phóng xì (Hải Ninh), Thao tầy cáy, Liên châu ba kích, (Đỗ Tất Lợi).

TÊN TIẾNG ANH THÔNG DỤNG: Morinda Root

TÊN KHOA HỌC (TÊN DƯỢC): Morinda officinalis How. (Morindae Officinalis Radix)

HỌ: Cà Phê/ Thiến Thảo (Rubiaceae).

BỘ PHẬN DÙNG: Hầu như các bộ phận của ba kích đều được sử  dụng để làm vị thuốc, bao gồm: hoa, lá, quả, rễ. Trong đó, rễ ba kích (Radix Morindae) là bộ phận thường được sử dụng nhiều nhất.

BẢO QUẢN: Ba kích sau khi phơi hoặc sấy khô thì cho vào trong lọ thủy tinh đậy kín nắp và bảo quản nơi thoáng mát, tránh làm dược liệu bị ẩm mốc.

TÍNH VỊ: Tính ấm, vị cay ngọt

QUY KINH: vào kinh Can – thận.

CÔNG DỤNG CHỮA BỆNH:

Theo Đông y, Ba kích khu phong trừ thấp, trừ phong hàn, lợi tiểu, chữa thủy thũng, bổ trung ích khí, hạ khí, hóa đờm, an ngũ tạng.

1. THẬN – NỘI TIẾT – SINH LÝ

1.1. Bổ thận tráng dương – tăng cường sinh lý nam

  • Bổ thận tráng dương, mạnh gân cốt, trợ dương khí.
  • Trị liệt dương, di tinh, mộng tinh, tiết tinh, tinh lạnh.
  • Tăng hiệu lực hormon Androgen hoặc tăng chế tiết Androgen (thí nghiệm: Trung Dược Học).
  • Tăng dương khí, ấm mệnh môn, khôi phục sinh lực.
  • Tăng thể lực, tăng cơ lực, giảm mệt mỏi, cải thiện giấc ngủ, ăn uống tốt hơn.
  • Tác dụng tương tự ACTH (kích thích vỏ thượng thận), dùng trong các trường hợp thận hư.

1.2. Đối với nữ giới

  • Trị bế kinh, kinh nguyệt không đều.
  • Làm ấm tử cung, trị tử cung lạnh không có thai.
  • Giảm đau bụng dưới do hàn, cải thiện lãnh cảm.

1.3. Tiết niệu

  • Lợi tiểu, chữa tiểu tiện không tự chủ.
  • Giảm phù nề (thủy thũng), đặc biệt phù chân do phong độc.

2. TUẦN HOÀN – HUYẾT DỊCH

  • Bổ huyết – bổ gan – tốt cho mạch.
  • Điều kinh, bổ huyết hải.
  • Giảm đau bụng kinh do huyết hư – hàn ngưng.
  • Tăng tuần hoàn, cải thiện chức năng mạch máu.

3. CƠ – XƯƠNG – KHỚP

  • Cường gân tráng cốt, mạnh gân xương.
  • Trị đau lưng, mỏi gối, tê bại, phong thấp đau nhức.
  • Trị loãng xương, xương mềm yếu.
  • Giảm đau mỏi khớp ở người lớn tuổi hoặc người lao lực.
  • Trị “cước khí”: đau sâu trong gót chân do phong–hàn–thấp xâm nhập.

4. THẦN KINH – TINH THẦN

  • Bổ trí não, an ngũ tạng.
  • Chữa thần kinh suy nhược, chóng mặt, mất ngủ.
  • Giảm mệt mỏi mạn tính, nâng cao sức bền tinh thần.
  • Trị đầu mặt trúng phong.

5. HÔ HẤP – TIÊU HÓA

  • Chữa ho suyễn.
  • Trị tiêu chảy.
  • Làm tăng co bóp ruột (tăng lực tiêu hóa).

6. MIỄN DỊCH

  • Thảo dược có tác dụng chống viêm.
  • Tăng miễn dịch chung, hỗ trợ chống tác nhân độc hại, kéo dài tuổi thọ.

THÀNH PHẦN HÓA HỌC:

1. Alkaloid:

Stepharine, N-Nornuciferine, Asmilobine, Gentianine, Carpaine, Choline, Trigonelline.

2. Triterpenoid & Acid hữu cơ:

Betulonic acid, Oleanolic acid, Maslinic acid, Crategolic acid, Alphitolic acid, Betulinic acid, 3-O-Trans-p-Coumaroylmaslinic acid, 3-O-Cis-p-Coumaroylmaslinic acid, Palmitic acid, các acid hữu cơ khác.

3. Saponin:

Zizyphus saponin, Jujuboside B, Díogenin, Yamogenin, Gitogenin, Tigogenin.

4. Flavonoid & Vitamin:

Rutin (3385 mg/100 g), Vitamin C (540–972 mg/100 g), Vitamin A, Vitamin B1, Vitamin B2 (Riboflavine), Thiamine, Niacin (Nicotinic acid), Carotene, Vitexin, Orientin, Quercetin, Luteolin.

5. Acid amin:

Lysine, Aspartic acid, Asparagine, Proline, Valine, Leucine.

6. Sterol & Acid béo:

Oleic acid, Sitosterol, Stigmasterol, Desmosterol, 24-Ethyl cholesterol, Phytosterol.

7. Anthraglycosid & Hợp chất đặc hữu:

Anthraglycosid, Morindin, Rubiadin, Rubiadin-1-Methyl Ether, Nonadecane, đường, nhựa, tinh dầu (ít).

8. Khoáng chất:

Calcium, Phosphor, Sắt.

CÁCH DÙNG VÀ LIỀU LƯỢNG: Dùng từ 8 – 16 gam / ngày, sử dụng dưới dạng rượu thuốc hoặc thuốc sắc, nấu cao,… Hoặc có thể phối hợp với một số phương thuốc bổ thận khác.

CHỐNG CHỈ ĐỊNH VÀ KIÊNG KỴ:

Người âm hư hỏa vượng (sốt nhẹ về chiều), tiểu đỏ, tiểu không thông, miệng đắng, mắt mờ, mắt đau, bứt rứt, miệng lưỡi khô, khát nước, đại tiện táo kết cấm dùng (Bản Thảo Kinh Sơ).

Người bệnh tim không dùng (Trung Dược Học).

Kỵ Lôi Hoàn, Đan Sâm (Bản Thảo Kinh Tập Chú).

 

GIÁ TRỊ SINH THÁI CỦA CÂY BA KÍCH THIÊN

Ngoài giá trị dược liệu, ba kích thiên (Morinda officinalis How) có những đặc điểm sinh thái đáng chú ý liên quan đến sinh cảnh dưới tán rừng, dinh dưỡng đất và hệ vi sinh vật vùng rễ:

  • Thích nghi sinh cảnh dưới tán rừng: Là cây dây leo lâu năm, ba kích có thể sinh trưởng dưới tán các loài cây gỗ. Nghiên cứu tại Quảng Đông, Trung Quốc ghi nhận chất lượng rễ dược liệu ở mô hình trồng dưới tán rừng cao hơn một số mô hình trồng ngoài tán trong điều kiện khảo sát.
  • Tương tác với dinh dưỡng đất: Hàm lượng một số hợp chất trong rễ ba kích có mối liên hệ với lượng lân và kali dễ tiêu, cho thấy đặc điểm đất ảnh hưởng trực tiếp đến sự tích lũy hoạt chất của cây.
  • Quan hệ với vi sinh vật vùng rễ: Nghiên cứu tại Việt Nam xác định các nhóm vi sinh vật có khả năng đối kháng nấm gây thối rễ. Việc ứng dụng chế phẩm vi sinh phù hợp giúp giảm bệnh và cải thiện sinh trưởng trong điều kiện nghiên cứu.
  • Bảo tồn sinh cảnh và khai thác bền vững: Thu hoạch rễ thường làm mất cây và xáo trộn đất. Phát triển vùng trồng dưới tán rừng phù hợp, không phá rừng để mở rộng diện tích, có thể góp phần giảm áp lực khai thác quần thể tự nhiên.

Ba kích thiên có giá trị sinh thái gắn với môi trường dưới tán rừng và quan hệ giữa cây, đất và vi sinh vật. Canh tác dưới tán kết hợp quản lý sinh học là hướng tiếp cận tiềm năng cho sản xuất dược liệu bền vững.

Xem thêm

Rút Gọn